poverty trap

poverty trap

A family remains stuck in a poverty trap despite a small pay raise.

Định nghĩa

Danh từ: Bẫy nghèo đóimột tình huống trong đó việc tăng thu nhập dẫn đến mất các khoản trợ cấp hoặc phúc lợi xã hội, khiến cho người đó không khá hơn về mặt tài chính.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình thu nhập thấp thấy mình bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói bất kỳ khoản thu nhập thêm nào cũng làm giảm trợ cấp chính phủ của họ.)
  • (Bẫy nghèo đói khiến người ta nản lòng khi tìm kiếm công việc lương cao hơn, khoản mất trợ cấp lớn hơn khoản lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be caught in a poverty trap": bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói.

    • Without access to education or affordable childcare, many single mothers are caught in a poverty trap. (Không cơ hội học tập hoặc dịch vụ chăm sóc trẻ em giá rẻ, nhiều mẹ đơn thân bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói.)
  • "To escape the poverty trap": thoát khỏi bẫy nghèo đói.

    • Microfinance programs aim to help the poor escape the poverty trap by providing small loans. (Các chương trình tài chính vi nhằm giúp người nghèo thoát khỏi bẫy nghèo đói bằng cách cung cấp các khoản vay nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poverty line (n): chuẩn nghèomức thu nhập tối thiểu để duy trì cuộc sống cơ bản.

    • The poverty line in Vietnam is adjusted annually based on inflation. (Chuẩn nghèo ở Việt Nam được điều chỉnh hàng năm dựa trên lạm phát.)
  • Welfare trap (n): bẫy phúc lợi — tương tự như bẫy nghèo đói, nhưng tập trung vào phúc lợi xã hội.

    • A welfare trap occurs when benefits are reduced too quickly as income rises. (Bẫy phúc lợi xảy ra khi trợ cấp bị cắt giảm quá nhanh khi thu nhập tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cycle of poverty: vòng luẩn quẩn của nghèo đóimột khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nguyên nhân hậu quả.
    • Breaking the cycle of poverty requires systemic changes in education and employment. (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói đòi hỏi những thay đổi mang tính hệ thống trong giáo dục việc làm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poverty trap". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - "To fall into": rơi vào. - Without a safety net, many families fall into the poverty trap after a job loss. (Không mạng lưới an toàn, nhiều gia đình rơi vào bẫy nghèo đói sau khi mất việc.)

Thành ngữ liên quan
  • "Stuck in a rut": mắc kẹt trong lối mònkhông có nghĩa chính xác, nhưng gần với ý tưởng khó thoát khỏi hoàn cảnh.
    • He felt stuck in a rut, unable to improve his finances due to the poverty trap. (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong lối mòn, không thể cải thiện tài chính bẫy nghèo đói.)